“Tắt đi.”
Tổ trưởng tổ điều tra họ Mã, hơn năm mươi tuổi, tóc đã bạc một nửa.
Ông ta không chạm vào điện thoại, chỉ gõ ngón tay lên mặt bàn hai cái.
“Cô có biết tự ý ghi âm là tính chất gì không?”
“Cục trưởng Hạ gọi điện cho giám khảo chính để thao túng điểm phỏng vấn, vậy là tính chất gì?”
Bên cạnh có một điều tra viên trẻ tuổi ngồi đó, từ đầu đến cuối không nói tiếng nào, đầu bút treo lơ lửng trên cuốn sổ, mãi không hạ xuống.
Tổ trưởng Mã cuối cùng cũng ngẩng mí mắt nhìn tôi.
“Tôi nói lại lần nữa, cất điện thoại đi.”
“Ông có thể không nghe, nhưng nguyên văn trong đoạn ghi âm, Cục trưởng Hạ nói là — ‘Con bé nhà quê kia, điểm cao đến mấy cũng vô dụng, cậu tự biết mà làm.’”
Ông ta nhìn chằm chằm tôi vài giây, sau đó đứng dậy, vòng qua bàn, đưa tay lấy điện thoại trên bàn đi.
“Tạm giữ.”
“Dựa vào đâu?”
“Dựa vào việc cô là người bị điều tra.”
Ông ta bỏ điện thoại vào túi niêm phong, đưa cho người trẻ tuổi bên cạnh.
Lúc người trẻ tuổi nhận lấy, tay hơi khựng lại.
Tổ trưởng Mã mở cửa.
“Hôm nay đến đây thôi, về chờ thông báo. Trong thời gian này không được rời khỏi thành phố.”
Tôi đứng dậy, đi tới cửa.
“Ba tôi đã đứng trước cổng các người hai mươi tiếng rồi, các người biết không?”
Vẻ mặt ông ta không có bất kỳ thay đổi nào.
“Chúng tôi không có nghĩa vụ tiếp đón người nhà.”
Bên ngoài trời mưa.
Tôi vừa ra khỏi cửa đã nhìn thấy ba tôi.
Ông đứng bên cạnh phòng bảo vệ, dựa vào tường, không có ô. Quần áo ướt hết, dính chặt trên người, nhưng ông đứng rất thẳng — hai chân khép lại, hai tay buông bên người.
Tôi chạy qua.
“Ba—”
Ông quay đầu lại, nước mưa chảy dọc xuống mặt.
Ông đã bảy mươi ba tuổi rồi, tóc bạc trắng, nếp nhăn trên mặt như bị dao khắc lên.
Nhưng lưng ông còn thẳng hơn cả người bảo vệ đứng ngoài cổng.
“Ra rồi à?”
“Ra rồi.”
“Sao rồi?”
Tôi hé miệng, không nói nên lời.
Ông nhìn mặt tôi, lập tức hiểu hết.
Bảo vệ phòng trực thò đầu ra: “Cô gái, mau đưa ông cụ đi đi. Tôi khuyên cả đêm rồi, mưa lớn thế này bảo ông ấy vào trong ngồi, ông ấy sống chết không chịu. Ông ấy nói năm xưa nằm trên tuyết ở Triều Tiên còn không nhúc nhích, chút mưa này tính là gì.”
Tôi đưa tay đỡ cánh tay ông.
Ông hất ra.
“Ba tự đi được.”
Ông bước về phía trước. Tôi đi theo sau.
Đi được khoảng năm mươi mét, ông dừng lại.
“Điện thoại đâu?”
“Bị họ giữ rồi.”
Ông im lặng một lát.
“Đoạn ghi âm chỉ lưu trong điện thoại?”
“Vâng.”
“Chỉ có một bản?”
Tôi nhìn ông.
Ông quay đầu, nước mưa làm nhòe khuôn mặt ông.
“Năm 1950 vượt sông Áp Lục, trên người ba mang theo hai bản đồ. Một bản để trong túi, một bản khâu trong lớp lót áo bông.”
Tôi sững người.
Ông không nói thêm nữa, xoay người tiếp tục đi.
Đến trạm xe buýt, ông đứng dưới bảng trạm. Nước mưa đập lên mái tôn vang rào rào.
Tôi đứng bên cạnh ông, quần áo cũng ướt sũng.
Xa xa có một chiếc xe buýt chạy tới, đèn xe lắc lư trong màn mưa mù.
Ông bỗng lên tiếng, giọng không lớn, gần như bị tiếng mưa át đi.
“Con gái, cả đời ba chỉ từng cầu xin người khác một lần — năm Thượng Cam Lĩnh, cầu xin y tá san thêm một ngụm nước cho đồng đội. Hôm nay là lần thứ hai.”
Ông dừng lại một chút.
“Họ không tiếp ba cũng không sao, còn đứng được thì đứng. Ở Trường Tân Hồ, ba từng nằm ba ngày ba đêm, chút mưa này không tính là gì.”
Xe buýt dừng lại, cửa mở ra.
Ông lên xe, ngồi ở hàng ghế cuối, nhắm mắt lại.
Nước mưa từ ống quần ông nhỏ xuống, tụ thành một vũng nhỏ trên sàn xe.
Tôi ngồi bên cạnh ông, cúi đầu nhìn vũng nước kia.
Tay ông bỗng đặt lên mu bàn tay tôi.
Rất nặng, rất lạnh, nhưng rất vững.
“Không sao, có ba ở đây.”